사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cung ứng" (1)

cung ứng
영어 명사supply
내 단어장
Cung ứng hàng hóa bị gián đoạn.
The supply of goods was disrupted.

swap_horiz 관련 단어 "cung ứng" (3)

tái cung ứng
영어 동사to re-supply
내 단어장
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
Most of these transactions aim to resupply weapons to the frontline.
chuỗi cung ứng
영어 구supply chain
내 단어장
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Vietnam participates in the global production supply chain.
chuỗi cung ứng toàn cầu
영어 구global supply chain
내 단어장
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.

format_quote 표현 "cung ứng" (6)

Chuỗi cung ứng đang dịch chuyển.
The supply chain is shifting.
Cung ứng hàng hóa bị gián đoạn.
The supply of goods was disrupted.
tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến của Ukraine.
resupplying weapons to Ukraine's frontline.
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
Most of these transactions aim to resupply weapons to the frontline.
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Vietnam participates in the global production supply chain.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.